← Từ vựng
如数
rú shù
đầy đủ; như số lượng quy định; toàn bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
đầy đủ; như số lượng quy định; toàn bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)as, as if, like, such as, supposing
count, number, several