中文圣经
Từ vựng
rú shù

đầy đủ; như số lượng quy định; toàn bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

count, number, several

bộ thủ thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 4 câu