中文圣经
Từ vựng
wàng wéi

hành động liều lĩnh; tùy tiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ thành phần ⿱亡女

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 6 câu