← Từ vựng
妄为
wàng wéi
hành động liều lĩnh; tùy tiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
妄
absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild
bộ thủ 女thành phần ⿱亡女
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
hành động liều lĩnh; tùy tiện
📄 Trang luyện viết (PDF)absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild
to do, to act; to handle, to govern; to be