← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
妄为
wàng wéi
hành động liều lĩnhtùy tiện
Hỏi về từ này
Chữ Hán
妄
absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild
to do, to act; to handle, to govern; to be