中文圣经
Từ vựng
tuǒ
HSK 7

thích hợp; khéo; xong; đầy đủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

secure, sound; satisfactory, appropriate

bộ thủ thành phần ⿱爫女

Xuất hiện trong 5 câu