中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
妥
tuǒ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thích hợp
khéo
xong
đầy đủ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
妥
secure, sound; satisfactory, appropriate
bộ thủ
女
thành phần
⿱爫女
Chữ khó đọc · tuǒ
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 23:18
II SA-MU-ÊN 20:18
I CÁC VUA 12:28
I CÁC VUA 20:40
THI THIÊN 78:53