← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
始终
shǐ zhōng
HSK 3
từ đầu đến cuốiluôn luôn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
始
to begin, to start; beginning
bộ thủ 女thành phần ⿰女台
终
end; finally, in the end
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冬
to begin, to start; beginning
end; finally, in the end