中文圣经
← Từ vựng
姑珥
gū ěr
Gur

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

姑

father's sister; husband's mother

bộ thủ 女thành phần ⿰女古
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 3 câu