中文圣经
Từ vựng
luán tóng

nam chính bồi; trai xinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lovely, beautiful; docile, obedient

bộ thủ thành phần ⿱亦女

child, boy; servant boy; virgin

bộ thủ thành phần ⿱立里

Xuất hiện trong 7 câu