← Từ vựng
娈童
luán tóng
nam chính bồi; trai xinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
娈
lovely, beautiful; docile, obedient
bộ thủ 女thành phần ⿱亦女
童
child, boy; servant boy; virgin
bộ thủ 立thành phần ⿱立里
nam chính bồi; trai xinh
📄 Trang luyện viết (PDF)lovely, beautiful; docile, obedient
child, boy; servant boy; virgin