中文圣经
Từ vựng
zǐ lì

hạt giống; hạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

grain, granule; bullet, pellet

bộ thủ thành phần ⿰米立

Xuất hiện trong 8 câu