← Từ vựng
子粒
zǐ lì
hạt giống; hạt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
粒
grain, granule; bullet, pellet
bộ thủ 米thành phần ⿰米立
hạt giống; hạt
📄 Trang luyện viết (PDF)son, child; seed, egg; fruit; small thing
grain, granule; bullet, pellet