中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
孕
妇
yùn fù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bà bầu
phụ nữ mang thai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孕
pregnant; pregnancy
bộ thủ
子
thành phần
⿱乃子
Chữ khó đọc · yùn
妇
married woman; wife
bộ thủ
女
thành phần
⿰女彐
Xuất hiện trong 5 câu
II CÁC VUA 8:12
II CÁC VUA 15:16
GIÊ-RÊ-MI 31:8
Ô-SÊ 13:16
A-MỐT 1:13