← Từ vựng
孕妇
yùn fù
HSK 7
bà bầu; phụ nữ mang thai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
孕
pregnant; pregnancy
bộ thủ 子thành phần ⿱乃子
妇
married woman; wife
bộ thủ 女thành phần ⿰女彐
bà bầu; phụ nữ mang thai
📄 Trang luyện viết (PDF)pregnant; pregnancy
married woman; wife