中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
孤
gū
cô; cô đơn; côi cút
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孤
orphaned; alone, lonely, solidary
bộ thủ
子
thành phần
⿰子瓜
Xuất hiện trong 4 câu
II SA-MU-ÊN 13:20
THI THIÊN 35:12
THI THIÊN 141:8
AI CA 1:16