中文圣经
← Từ vựng
孤
gū
côcô đơncôi cút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孤

orphaned; alone, lonely, solidary

bộ thủ 子thành phần ⿰子瓜

Xuất hiện trong 4 câu