← Từ vựng
宗室
zōng shì
hoàng tộc; thành viên hoàng gia; đền thờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宗
ancestry, clan, family, lineage; religion, sect
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀示
室
house, home; room, chamber
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀至
hoàng tộc; thành viên hoàng gia; đền thờ
📄 Trang luyện viết (PDF)ancestry, clan, family, lineage; religion, sect
house, home; room, chamber