中文圣经
← Từ vựng
宗室
zōng shì
hoàng tộcthành viên hoàng giađền thờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宗

ancestry, clan, family, lineage; religion, sect

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀示
室

house, home; room, chamber

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀至

Xuất hiện trong 4 câu