中文圣经
← Từ vựng
宣读
xuān dú
HSK 7
đọc tuyên bốbài diễn văn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宣

to proclaim, to declare, to announce; surname

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀亘
读

to study, to learn; to read, to pronounce

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠卖

Xuất hiện trong 4 câu