中文圣经
Từ vựng
yàn

(ký hiệu) tiệc; yến tiệc; thoải mái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

banquet, feast; to entertain

bộ thủ thành phần ⿱宀妟

Xuất hiện trong 5 câu