中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宴
yàn
(ký hiệu) tiệc; yến tiệc; thoải mái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宴
banquet, feast; to entertain
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀妟
Xuất hiện trong 5 câu
ĐA-NIÊN 5:10
A-MỐT 6:7
LA-MÃ 13:13
GA-LA-TI 5:21
I PHIA-RƠ 4:3