← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
家属
jiā shǔ
HSK 3
gia đìnhngười phụ thuộc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
house, home, residence; family
class, category, type; family; affiliated, belonging to