中文圣经
← Từ vựng
家门
jiā mén
cửa nhàtộc họgia tộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 4 câu