← Từ vựng
家门
jiā mén
cửa nhà; tộc họ; gia tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
cửa nhà; tộc họ; gia tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)house, home, residence; family
gate, door, entrance, opening