中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
宽
恕
kuān shù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tha thứ
sự tha thứ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀苋
恕
to excuse, to forgive, to show mercy
bộ thủ
心
thành phần
⿱如心
Chữ khó đọc · shù
Xuất hiện trong 5 câu
II SA-MU-ÊN 19:18
CHÂM NGÔN 19:11
A-MỐT 7:8
A-MỐT 8:2
HÊ-BƠ-RƠ 8:12