中文圣经
← Từ vựng
宽恕
kuān shù
HSK 7
tha thứsự tha thứ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宽

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
恕

to excuse, to forgive, to show mercy

bộ thủ 心thành phần ⿱如心Chữ khó đọc · shù

Xuất hiện trong 5 câu