中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
寂
静
jì jìng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
yên tĩnh
lặng lẽ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
寂
still, silent, quiet, desolate
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀叔
Chữ khó đọc · jì
静
still, quiet, motionless, gentle
bộ thủ
青
thành phần
⿰青争
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 37:17
THI THIÊN 94:17
THI THIÊN 115:17
GIÊ-RÊ-MI 25:37
KHẢI THỊ 8:1