中文圣经
← Từ vựng
寂静
jì jìng
HSK 7
yên tĩnhlặng lẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寂

still, silent, quiet, desolate

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀叔Chữ khó đọc · jì
静

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ 青thành phần ⿰青争

Xuất hiện trong 5 câu