中文圣经
← Từ vựng
密山
mì shān
MishanMật Sơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 1 câu