中文圣经
Từ vựng
mì shān

Mishan; Mật Sơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ thành phần ⿱宓山

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 8 câu