中文圣经
← Từ vựng
密抹
mì mǒ
Michmash

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
抹

to apply; to erase, to smear, to wipe off

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌末Chữ khó đọc · mǒ

Xuất hiện trong 9 câu