← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
寻常
xún cháng
HSK 7
thườngbình thườngtầm thường
Hỏi về từ này
Chữ Hán
寻
to seek; to search for, to look for; ancient
bộ thủ 彐thành phần ⿱彐寸
常
common, general, normal; always, frequently, regularly
bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾