← Từ vựng
封锁
fēng suǒ
HSK 7
phong tỏa; niêm phong; cách ly
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
封
envelope, letter; to confer, to grant; feudal
bộ thủ 寸thành phần ⿰圭寸
锁
lock, padlock; chains, shackles
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅⿱⺌贝
phong tỏa; niêm phong; cách ly
📄 Trang luyện viết (PDF)envelope, letter; to confer, to grant; feudal
lock, padlock; chains, shackles