中文圣经
← Từ vựng
将帅
jiàng shuài
tướngchỉ huy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

将

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸
帅

commander; commander-in-chief; handsome, smart

bộ thủ 巾thành phần ⿰刂巾

Xuất hiện trong 4 câu