中文圣经
Từ vựng
jìn tóu
HSK 7

đầu cuối; cực; giới hạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ thành phần ⿵尺⺀

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 6 câu