← Từ vựng
尽头
jìn tóu
HSK 7
đầu cuối; cực; giới hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
đầu cuối; cực; giới hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)to exhaust, to use up, to deplete
head; chief, boss; first, top