中文圣经
← Từ vựng
尽意
jìn yì
bày tỏ đầy đủtất cả cảm xúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 6 câu