← Từ vựng
居丧
jū sāng
đeo tang; quan tài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
丧
mourning; mourn; funeral
bộ thủ 十thành phần ⿱?亡
đeo tang; quan tài
📄 Trang luyện viết (PDF)to live, to reside; to dwell; to sit
mourning; mourn; funeral