中文圣经
← Từ vựng
居丧
jū sāng
đeo tangquan tài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

居

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ 户thành phần ⿸户古
丧

mourning; mourn; funeral

bộ thủ 十thành phần ⿱?亡

Xuất hiện trong 4 câu