中文圣经
Từ vựng
àn shàng
HSK 5

trên bờ; trên bãi cát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beach, coast, shore

bộ thủ thành phần ⿱山⿸厂干

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 8 câu