← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
岸上
àn shàng
HSK 5
trên bờtrên bãi cát
Hỏi về từ này
Chữ Hán
岸
beach, coast, shore
bộ thủ 山thành phần ⿱山⿸厂干
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
beach, coast, shore
above, on top, superior; to go up; to attend; previous