中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
峰
fēng
+ Thêm vào bộ của tôi
đỉnh
cực đại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
峰
peak, summit; a camel's hump
bộ thủ
山
thành phần
⿰山夆
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 14:5
THI THIÊN 68:15
THI THIÊN 68:16
Ê-SAI 60:6
Ê-SAI 66:20
GIÊ-RÊ-MI 2:23