中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
工
匠
gōng jiàng
+ Thêm vào bộ của tôi
thợ
người thợ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ
工
thành phần
⿱一丄
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚斤
Chữ khó đọc · jiàng / jiang
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:15
II LỊCH SỬ 34:10
Ê-SAI 44:11
GIÊ-RÊ-MI 24:1
GIÊ-RÊ-MI 29:2