中文圣经
← Từ vựng
工匠
gōng jiàng
thợngười thợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

工

labor, work; laborer, worker

bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
匠

artisan, craftsman, workman

bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤Chữ khó đọc · jiàng / jiang

Xuất hiện trong 5 câu