中文圣经
← Từ vựng
巴忒罗
bā tè luó
Pathros

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
忒

excessive (in a bad way); to err, to make a mistake

bộ thủ 心thành phần ⿹弋心Chữ khó đọc · tè
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 5 câu