中文圣经
← Từ vựng
布尼
bù ní
Bunni

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

布

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ 巾thành phần ⿸?巾
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní

Xuất hiện trong 3 câu