中文圣经
← Từ vựng
希伯伦族
xī bó lún zú
Hebronites

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 5 câu