中文圣经
← Từ vựng
希律王
xī lǜ wáng
Vua Herod

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
律

statute, principle, regulation

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土

Xuất hiện trong 4 câu