← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
希拿达
xī ná dá
Henadad
Hỏi về từ này
Chữ Hán
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大