中文圣经
← Từ vựng
希拿达
xī ná dá
Henadad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 4 câu