中文圣经
Từ vựng
dài guò

xem nhẹ; qua loa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 5 câu