中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
幔
利
màn lì
+ Thêm vào bộ của tôi
Mamre
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
幔
curtain, screen, tent
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾曼
Chữ khó đọc · màn
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 13:18
SÁNG THẾ 14:13
SÁNG THẾ 14:24
SÁNG THẾ 18:1
SÁNG THẾ 23:17
SÁNG THẾ 23:19
SÁNG THẾ 25:9
SÁNG THẾ 35:27
SÁNG THẾ 49:30
SÁNG THẾ 50:13