中文圣经
← Từ vựng
幔利
màn lì
Mamre

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幔

curtain, screen, tent

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾曼Chữ khó đọc · màn
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 10 câu