← Từ vựng
平安无事
píng ān wú shì
an toàn vô sự; bình an
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅