中文圣经
← Từ vựng
平安无事
píng ān wú shì
an toàn vô sựbình an

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 6 câu