中文圣经
← Từ vựng
平民
píng mín
HSK 7
dân thườngthường dântư nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
民

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 5 câu