中文圣经
Từ vựng
nián zhī jiǔ

khoảng thời gian ... năm; lâu dài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 8 câu