← Từ vựng
应声
yìng shēng
trả lời; đáp ứng; bắt chước giọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
trả lời; đáp ứng; bắt chước giọng
📄 Trang luyện viết (PDF)should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
sound, noise; voice, tone, music