中文圣经
Từ vựng
yìng duì
HSK 6

trả lời; ứng phó; xử lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

Xuất hiện trong 6 câu