← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
底拿
dǐ ná
Dinah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
bottom, underside; below, underneath
to bring, to grasp, to hold, to take