中文圣经
← Từ vựng
底波拉
dǐ bō lā
Deborah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 10 câu