中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
度
玛
dù mǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
Dumah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
度
degree, system; manner; to consider
bộ thủ
广
thành phần
⿸广⿱廿又
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 25:14
GIÔ-SUÊ 15:52
I LỊCH SỬ 1:30
Ê-SAI 21:11