中文圣经
← Từ vựng
度玛
dù mǎ
Dumah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

度

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 4 câu