← Từ vựng
延长
yán cháng
HSK 4
kéo dài; gia hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
延
to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname
bộ thủ 廴thành phần ⿱丿㢟
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
kéo dài; gia hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname
long, lasting; to excel in