← Từ vựng
开端
kāi duān
đầu; khởi đầu; lúc bắt đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
端
end, extreme; head; beginning
bộ thủ 立thành phần ⿰立耑
đầu; khởi đầu; lúc bắt đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)to open; to start, to initiate, to begin
end, extreme; head; beginning