中文圣经
← Từ vựng
开路
kāi lù
mở đườnglập đườngxây dựng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 4 câu