← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
开路
kāi lù
mở đườnglập đườngxây dựng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
to open; to start, to initiate, to begin
road, path, street; journey