中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
异
yì
khác; lạ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
异
different, strange, unusual; foreign; surprising
bộ thủ
廾
thành phần
⿱巳廾
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:46
CHÂM NGÔN 23:33
GIÔ-ÊN 2:28
LU-CA 21:25
CÔNG VỤ 2:17