中文圣经
← Từ vựng
异
yì
kháclạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

异

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾

Xuất hiện trong 5 câu