← Từ vựng
引领
yǐn lǐng
HSK 7
dũi cổ; chờ đợi; dẫn dắt; chỉ đường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
引
to pull, to stretch; to draw; to attract
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
dũi cổ; chờ đợi; dẫn dắt; chỉ đường
📄 Trang luyện viết (PDF)to pull, to stretch; to draw; to attract
neck, collar; lead, guide