中文圣经
← Từ vựng
弗吕家
fú lǚ jiā
Phrygia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú
吕

a musical note; surname

bộ thủ 口thành phần ⿱口口Chữ khó đọc · lǚ
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 3 câu