中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
弗
吕
家
fú lǚ jiā
+ Thêm vào bộ của tôi
Phrygia
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弗
not, negative
bộ thủ
弓
thành phần
⿻弓⿰丨丨
Chữ khó đọc · fú
吕
a musical note; surname
bộ thủ
口
thành phần
⿱口口
Chữ khó đọc · lǚ
家
house, home, residence; family
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀豕
Xuất hiện trong 3 câu
CÔNG VỤ 2:10
CÔNG VỤ 16:6
CÔNG VỤ 18:23