中文圣经
Từ vựng
zhāng zuǐ

há miệng; nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ thành phần ⿰弓长

mouth, lips

bộ thủ thành phần ⿰口觜

Xuất hiện trong 5 câu