← Từ vựng
张嘴
zhāng zuǐ
há miệng; nói
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
张
to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓长
嘴
mouth, lips
bộ thủ 口thành phần ⿰口觜
há miệng; nói
📄 Trang luyện viết (PDF)to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper
mouth, lips