中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
弱
ruò
HSK 4
yếu; xơ xác
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弱
weak, fragile, delicate
bộ thủ
弓
thành phần
⿰⿹弓冫⿹弓冫
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 41:6
SÁNG THẾ 41:7
SÁNG THẾ 41:23
SÁNG THẾ 41:24
DÂN SỐ 13:18
II LỊCH SỬ 13:7
Ê-XÊ-CHIÊN 7:17
Ê-XÊ-CHIÊN 21:7
ĐA-NIÊN 2:42