中文圣经
Từ vựng
ruò
HSK 4

yếu; xơ xác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

weak, fragile, delicate

bộ thủ thành phần ⿰⿹弓冫⿹弓冫

Xuất hiện trong 9 câu